Chương 10: Khương Nhu – Nạn nhân thứ ba, mất móc treo mèo trắng.
*
Khương Nhu ngồi lên chuyến tàu điện ngầm đến nhà Lý Hoài Chu.
Theo quy luật cô phát hiện, kẻ giết người hàng loạt có chu kỳ gây án cố định, trong vòng mười lăm ngày giam giữ một nạn nhân, gã sẽ không ra tay với người khác.
Tính ra thì, nữ sinh trung học tên là Từ Tĩnh Như kia đã mất tích hai ngày, không biết giờ này có bình an hay không.
Nhận thức ấy như quả tạ nặng trĩu rơi xuống lòng, Khương Nhu âm thầm cầu nguyện cho cô gái ấy.
Dù vậy, tuy khả năng gã gây án lần nữa là không cao, cô vẫn giữ cảnh giác, đề phòng bất trắc nên đã bật chia sẻ vị trí với bạn cùng phòng.
Sau khi lên tàu điện, Lý Hoài Chu dường như tò mò hỏi: “Tôi nghe nói sinh viên Giang Thành được giảm giá khi đi lại?”
“Đi tàu điện thì không, chỉ có xe buýt thôi.” Khương Nhu thành thật nói: “Sinh viên có thẻ riêng, quẹt thẻ được giảm một nửa.”
“Thẻ riêng à? Khác với thẻ của chúng tôi sao?”
“Cũng không khác nhiều lắm đâu…” Khương Nhu nghiêng đầu, lấy từ túi ra chiếc thẻ xe buýt luôn mang theo bên người: “Trông thế này, in biểu tượng của trường.”
Thẻ hình chữ nhật, chính giữa là tên và ảnh của người dùng.
Trong ảnh, Khương Nhu mặc sơ mi trắng, như mọi tấm ảnh giấy tờ khác, không có biểu cảm gì.
Góc trên bên trái là bốn chữ “Đại học Giang Thành” viết ngay ngắn.
Lý Hoài Chu nhìn vài giây, khẽ cười với cô: “Là sinh viên thật tốt, ăn lẩu Haidilao cũng rẻ hơn, đúng không?”
Nói đến đây, câu chuyện chuyển hướng, Khương Nhu cùng anh trò chuyện về các món ăn vặt khắp Giang Thành, không khí rất hòa hợp.
Nhà Lý Hoài Chu ở rìa thành phố, xuống tàu điện còn phải đi bộ thêm một đoạn.
Khương Nhu đi bên cạnh anh, đảo mắt nhìn quanh.
Chỗ này phần lớn là nhà dân tự xây cao hai, ba tầng, càng xa trạm tàu điện, nhà cửa càng thưa thớt. Đèn đường mờ nhạt, chiếu ra những vệt sáng đứt đoạn khắp ngõ ngách. Mấy chấm đỏ rình rập trên đầu cột điện, như đồng tử của thú săn đêm.
Là camera giám sát.
Lý Hoài Chu nói: “Sau khi xảy ra án mạng, nơi này gắn thêm không ít camera.”
Vừa dứt lời, cơn gió đêm cuốn lá khô xào xạc lướt qua chân.
Khương Nhu thót tim, sợ đến rùng mình, khẽ dịch về phía Lý Hoài Chu gần hơn nửa bước.
Anh bật cười nhẹ: “Vẫn sợ à?”
“Đây là cảnh giác.” Khương Nhu vỗ ngực, nghiêm túc tự biện hộ: “Cẩn thận một chút, không phải chuyện xấu.”
Giọng Lý Hoài Chu vang lên u uẩn: “Cũng đúng. Biết đâu hung thủ vụ án đó đang sống ngay gần đây.”
Khương Nhu rùng mình nhìn anh, đến khi suy nghĩ kỹ lại, cô thực sự thấy câu nói đó cũng có lý.
Trước đó khi cùng Lý Hoài Chu phân tích đặc điểm của hung thủ, hai người từng nói rằng kẻ đó mười phần thì chín là sống trong nhà riêng biệt, hơn nữa không ở khu trung tâm. Sống một mình, nơi hẻo lánh, hành tung khó bị phát hiện… chẳng phải chính là nơi này sao?
Trí tưởng tượng là thứ đáng sợ nhất. Một khi nhận ra điều đó, sau khung cửa sổ tối om gần đó dường như thật sự có ánh mắt đang dòm ngó, khiến da đầu cô tê rần.
“Thôi đi.” Khương Nhu kéo chặt áo khoác lông vũ, giơ tay ra hiệu ngăn lại: “Tôi nổi da gà hết cả rồi.”
Lý Hoài Chu không nói gì nữa, dẫn cô đến trước một tòa nhà hai tầng cũ kỹ: “Tới rồi.”
Anh lấy xâu chìa khóa ra: “Vào uống ly trà nóng rồi hãy đi.”
Đây là một đề nghị không tệ.
Khương Nhu rụt đầu ngón tay đỏ ửng vào tay áo, quyết định tránh gió tuyết tạm thời: “Được.”
Cô theo Lý Hoài Chu vào nhà, tiện mắt liếc nhìn bảng số, số 23 phố Bạch Dương. Cửa lớn mở ra, hương chanh trộn lẫn mùi gỗ cũ ập đến, chắc là đã xịt rất nhiều nước thơm khử mùi.
Khương Nhu chợt nhớ tới khuôn mặt nghiêm lạnh của Lý Hoài Chu.
Anh cũng dùng thứ này sao?
Cô thấy lạ, nhìn về tủ giày tróc sơn: “Có cần thay dép không?”
“Không cần, vào luôn cũng được.”
Khương Nhu cẩn thận chùi sạch tuyết dính dưới đế giày ở ngoài cửa, rồi bước vào phòng khách.
Đây là căn nhà cũ kỹ, đồ đạc không nhiều nhưng cái nào cái nấy đều được sắp đặt gọn gàng. Tivi, bàn ghế, bàn trà, mấy khung ảnh, đâu ra đấy. Bên trong rất yên tĩnh, yên đến mức có thể nghe được tiếng kim rơi.
Khương Nhu nhớ anh từng nói, anh sống một mình: “Ở đây không có ai khác sao?”
“Ừ.” Lý Hoài Chu rót cho cô ly nước nóng: “Tôi sống một mình.”
Câu ấy được anh nói rõ ràng từng chữ, vô cớ khiến người ta thấy lạnh gáy.
Khương Nhu đưa tay đón lấy ly nước, tay kia đặt lên vai Lý Hoài Chu, ấn anh ngồi yên xuống ghế sofa: “Anh là bệnh nhân, tôi mới là người phải chăm sóc anh. Để tôi xem nào… thuốc uống, thuốc bôi, dùng thế nào nhỉ?”
Cô thể hiện sự chăm chút chu đáo, còn không quên hỏi một câu ân cần: “Mặt anh còn đau không?”
Lý Hoài Chu tựa vào sofa, ngẩng cổ nhìn cô từ dưới lên: “Không sao.”
Anh không trả lời là đau hay không, chỉ nói không sao. Không khiến người ta cảm thấy đáng thương quá mức, nhưng vẫn đủ để cho thấy anh yếu thế, so với ngày thường quả là ngoan ngoãn khác hẳn.
Giọng Khương Nhu càng dịu dàng: “Anh nghỉ ngơi đi, tôi đi pha thuốc.”
Sau cú đấm vào đầu, Lý Hoài Chu vẫn trong trạng thái mơ mơ màng màng, Khương Nhu sợ anh trúng gió cảm lạnh, đã đặc biệt ghé hiệu thuốc mua thuốc cảm dạng bột.
Từ hướng ghế sofa vang lên một tiếng “ừ” trầm trầm.
Vừa nãy thấy Lý Hoài Chu rót nước, Khương Nhu học theo, điều chỉnh nhiệt độ nước. Cô bưng ly thuốc quay lại phòng khách, thì thấy Lý Hoài Chu đã nhắm mắt ngả người vào gối tựa, bóng dáng chìm vào góc tối, không biết là đã ngủ thật hay chỉ đang nhắm mắt nghỉ ngơi.
Anh đang tỉnh sao?
Khương Nhu thử tiến lên một bước. Cô bước rất nhẹ, âm thanh phát ra gần như không nghe thấy, vậy mà Lý Hoài Chu lại nhạy bén nhận ra tiếng chân đến gần, mở mắt ra.
Anh quá mệt, quá buồn ngủ, trong mắt toàn tia máu, trông như loài động vật máu lạnh vừa tỉnh khỏi kỳ ngủ đông.
“Thuốc này.” Khương Nhu lắc nhẹ chiếc cốc sứ trong tay, “Uống nhanh đi.”
Thuốc dạng bột đã tan trong nước, Lý Hoài Chu cụp mắt uống một ngụm, sau đó uống hết một hơi.
Khương Nhu đứng bên nhìn, bật ra một tiếng “oa”.
Cô rất sợ vị đắng của thuốc, mỗi lần uống đều phải chuẩn bị tâm lý, rồi mới dám nuốt xuống như bước vào chỗ chết.
Vậy mà Lý Hoài Chu lại mặt không đổi sắc, uống hết cả cốc trong vòng mười giây.
“Cảm giác thế nào rồi?” Khương Nhu lấy vài viên kẹo trái cây giải đắng trong túi áo, đưa hết cho anh: “Đau đầu không? Có cảm giác choáng không? Cơ thể có sốt không?”
Cô lo lắng ra mặt, Lý Hoài Chu dù thấy buồn cười cũng vẫn nhận lấy kẹo, kiên nhẫn trả lời: “Không sao, đỡ hơn nhiều rồi.”
Nhìn anh thế kia, chẳng giống chút nào là “đỡ hơn nhiều rồi”. Khương Nhu đâu có không nghe ra sự khách sáo trong câu nói: “Hay là, để tôi sờ trán anh thử xem?”
Lý Hoài Chu đáp: “Được.”
Mu bàn tay vừa chạm vào làn da anh, Khương Nhu giật mình: “Nóng quá! Anh bị sốt rồi.”
Cô nhíu mày: “Tôi đi rồi thì nhớ uống thuốc, thay thuốc đúng giờ. Ngày mai nếu ngủ dậy mà vẫn không khỏe thì phải đi viện đấy.”
Lý Hoài Chu lần lượt gật đầu, không biết đang nghĩ gì, lại chuyển đề tài sang cô: “Cô trông có vẻ rất có kinh nghiệm chăm người bệnh.”
“Vậy à?” Khương Nhu nhìn mấy hộp thuốc được sắp xếp gọn gàng trên bàn, cười nhẹ: “Trước kia có người quen bị thương, tôi ở bên chăm sóc, từ từ cũng quen thôi. Thế nào, chuyên nghiệp lắm phải không?”
Nhìn vậy, ánh mắt cô dừng lại trên mặt bàn, không rời đi nữa.
Lúc mới bước vào phòng khách, Khương Nhu đã thấy trên bàn có hai khung kính, trong khung không phải ảnh mà là lông chim. Lúc ấy cô bận pha thuốc cảm cho Lý Hoài Chu, dù tò mò cũng không có dịp hỏi. Giờ rảnh rồi, rốt cuộc cũng hỏi được: “Đây là tiêu bản à?”
“Ừ.”
“Mua hay anh tự làm vậy?”
“Tự làm.”
“Anh còn biết cả việc này ư?”
Khương Nhu thấy lạ, nghiêng người tới gần, chăm chú quan sát hai khung kính kia. Khung bên trái chủ yếu là lông màu nâu sẫm, số lượng không ít, được sắp xếp sơ sơ thành hình dáng một con chim nhỏ; khung bên phải thì nền lông xám đen, xen chút xanh đậm, màu sắc hài hòa, ánh lên vẻ bóng bẩy rực rỡ.
Khương Nhu lại hỏi: “Đây là hai loài chim gì vậy?”
“Chim sẻ và cò xanh.”
“Cò xanh?”
Cô lại ngắm nghía lông chim trong khung, chân thành khen ngợi: “Màu xanh này đẹp thật. Trước giờ tôi chưa từng nghe đến loài chim này, anh kể cho tôi nghe được không?”
“Cò xanh có thân hình nhỏ, thường sống trong những khu rừng ven sông, thích hoạt động một mình.” Lý Hoài Chu nghĩ một lúc, rồi thành thật nói: “Điều thú vị là, nó còn có một biệt danh, gọi là ‘ông đánh cá’.”
“Vì biết bắt cá à?”
“Cò xanh rất thông minh, biết dùng sâu hoặc bánh mì làm mồi nhử, đợi cá tự bơi đến.”
Giọng của Lý Hoài Chu khàn khàn mơ hồ, chẳng biết từ lúc nào yếu dần đi: “Cá ở trong nước, chỉ thấy được mồi nổi trên mặt sông, vừa bơi lại gần thì bị cò xanh đang phục sẵn tóm gọn trong một phát.”
Khương Nhu nghe rất chăm chú, càng lúc càng hứng thú: “Màu sắc của nó giống hệt như lá cây, trốn trong bụi rậm chắc chắn rất khó bị phát hiện.” Cô cách lớp kính trong suốt, dùng đầu ngón tay chạm nhẹ vào chiếc lông vũ: “Con cá bị nó ăn, đến tận lúc chết rồi mới biết mình bị lừa nhỉ? Thú vị thật đấy. Nhà anh còn tiêu bản nào khác không?”
Không có ai trả lời.
Lý Hoài Chu vẫn ngả lưng vào sofa, nhắm nghiền mắt.
Khương Nhu khẽ gọi: “Lý Hoài Chu, anh ngủ rồi à?”
Anh không đáp.
Khương Nhu lại hỏi: “Lý Hoài Chu?”
Thứ đáp lại cô, chỉ là tiếng thở đều đều.
Xem ra là ngủ thật rồi. Lý Hoài Chu trực suốt hai mươi tư tiếng, lại thêm bị thương, lên cơn sốt, vừa rồi nói chuyện với cô chắc cũng là cố gắng chống đỡ. Ngay cả trong mộng, anh cũng không vui vẻ gì, chân mày cau chặt, lạnh lẽo như thể không ai được đến gần.
Khương Nhu quyết định không đánh thức Lý Hoài Chu, để anh nghỉ ngơi cho tốt.
Trời về đêm rất lạnh, Lý Hoài Chu lại ngủ trên ghế sofa, Khương Nhu không thể nào lay anh dậy được, đành vào phòng ngủ tìm chăn, đắp lên cho anh.
Chiếc áo khoác mà anh đã cởi sẵn từ sớm, vắt tạm bên cạnh. Để chừa chỗ cho anh nằm, Khương Nhu bế áo lên, định để sang phía còn lại của ghế sofa.
Áo khoác được gấp lại, túi áo úp xuống dưới, không cẩn thận, một vật nào đó từ trong rơi ra.
Là gì vậy?
Theo quỹ đạo rơi, Khương Nhu nhìn về phía đó.
Meo… u…
Ngoài cửa sổ vang lên tiếng mèo hoang gào, âm sắc lạnh lẽo như trẻ con khóc giữa đêm.
Dưới ánh đèn, vật rơi xuống góc sofa phản chiếu ánh sáng lấp lánh.
Là một chiếc móc treo điện thoại phổ thông, cuối đoạn xích sắt đã trầy xước là một con mèo bông màu trắng. Một món đồ nhỏ chỉ mười mấy tệ là mua được, còn khá sạch sẽ, nhìn qua không có gì đặc biệt.
Khương Nhu cúi người nhặt lên, hồi lâu không nhúc nhích.
Cô biết, mình không nên suy nghĩ linh tinh.
Thế nhưng ngay lúc này, bản tin mà cô đã xem hàng chục lần lại vang lên trong đầu, Khương Nhu nhớ đến thi thể những nạn nhân chết không nhắm mắt, cùng từng bức ảnh che mờ bằng mảng mosaic.
Bên tai cô vang lên tiếng ong ong, món đồ trong tay nóng rực như thiêu.
Khương Nhu nhớ rất rõ, người dẫn chương trình thời sự từng nói: “Cho đến hiện tại, vụ án giết người liên hoàn ở Giang Thành đã có ba người bị hại.”
“Nạn nhân vụ thứ nhất, mất chuỗi tay ngọc và ví tiền. Nạn nhân vụ thứ hai, mất dây buộc tóc, kẹp tóc và vòng cổ ngọc trai. Nạn nhân vụ thứ ba—”
“Mất móc treo mèo trắng.”
Căn phòng im lặng đến đáng sợ, tiếng tim đập thình thịch, Khương Nhu nín thở.
Đôi mắt màu hổ phách vô hồn của con mèo trắng, không chớp lấy một lần, đang nhìn thẳng vào cô.
Như một lưỡi dao, đâm xuyên qua đáy mắt.
