Chương 11: Lý Hoài Chu – Cái bẫy.
*
Lý Hoài Chu vẫn còn thức.
Giả vờ ngủ là một phép thử mà gã dành cho Khương Nhu.
Nếu cô là cảnh sát, đang điều tra gã với tư cách nghi phạm, thì khi gã đã ngủ say, nhất định cô sẽ lục soát căn nhà.
Lý Hoài Chu chờ xem cô sẽ làm gì.
Ban đầu, Khương Nhu gọi gã mấy tiếng.
Sau đó, tiếng bước chân cô dần xa, hướng ra hành lang.
…Cô định hành động rồi sao?
Cô thực sự là cảnh sát ư?
Lý Hoài Chu thấy lòng lạnh ngắt.
Mọi dấu vết liên quan đến vụ án, gã đã sớm dọn sạch. Về phần tầng hầm, Khương Nhu không thể nào tìm ra được.
Thế nhưng chẳng bao lâu, Khương Nhu quay lại.
Một tấm chăn bông phủ lên người gã, xua đi cái lạnh giữa mùa đông giá rét.
Thì ra cô chỉ đi lấy chăn.
Lý Hoài Chu nhất thời bối rối, chợt nghe tiếng vải vóc sột soạt.
Sau đó, là tiếng vật rơi nhẹ xuống đất.
Gã lập tức đoán được chuyện gì đã xảy ra — Khương Nhu ôm lấy áo khoác của gã, con mèo trắng nhỏ bằng đá treo trên đó theo đà rơi xuống.
…
Tĩnh lặng như chết.
Lý Hoài Chu chăm chú lắng tai nghe từng động tĩnh nhỏ nơi cô.
Trường hợp thứ nhất: Khương Nhu là cảnh sát.
Dù có lau kỹ đến đâu, di vật rất có thể vẫn còn lưu lại DNA của người chết.
Nếu thấy móc treo hình mèo trắng, cô nhất định sẽ coi đó là vật chứng, mang về đồn xét nghiệm dấu vết sinh học của nạn nhân.
— Ha.
Tiếc thay, đây là cái bẫy mà Lý Hoài Chu đã bày ra từ trước.
Mang theo di vật bên người là thói quen của gã, nhưng xét đến khả năng Khương Nhu là cảnh sát, Lý Hoài Chu đã cẩn thận cất chúng vào hành lang dưới tầng hầm từ sớm.
Không được chạm vào “chiến lợi phẩm” khiến gã thấy trống trải vô cùng.
Vì vậy, Lý Hoài Chu chọn cách thay thế: đến tiệm phụ kiện mua một cái móc treo mới giống hệt di vật của nạn nhân thứ ba, luôn đeo bên mình.
Tối nay, nổi hứng bất chợt, gã nghĩ: sao không dùng nó để thử xem rốt cuộc Khương Nhu là ai?
Một khi cô đem thứ đó đi giám định, thì dù cảnh sát có điều tra thế nào, kết luận cuối cùng vẫn sẽ là “nó thuộc về Lý Hoài Chu, không liên quan đến vụ án”.
Trong cửa hàng phụ kiện, còn có cả ghi chép mua hàng của gã.
Vậy là, không chỉ có thể rút lui êm đẹp, Lý Hoài Chu còn bóc trần được thân phận thật sự của cô.
Trường hợp thứ hai: Khương Nhu không phải là cảnh sát.
Nếu cô đủ cảnh giác, vì nghi ngờ móc treo mà lập tức bỏ trốn hoặc báo cảnh sát—
Thì… làm ơn đi.
Móc treo hình mèo trắng là món phụ kiện hot nhất một thời, hàng vạn người từng mua qua.
Chỉ là một món đồ trang sức thịnh hành, nếu Khương Nhu không có chứng cứ nào khác, chỉ dựa vào việc nhìn thấy ai đó đeo nó mà báo cảnh sát, thì làm sao cảnh sát có thể xử lý?
Nếu Khương Nhu có chút nghi ngờ, thì sau đó, Lý Hoài Chu có vô số cách để trả thù cô.
Con mồi không nghe lời thì chơi chẳng còn thú vị.
Nếu cô không nhận ra móc treo giống hệt di vật của người chết, hoặc chỉ nghĩ đó là món phụ kiện đại trà không mấy đặc biệt…
Lý Hoài Chu vẫn có thể giữ cô lại thêm một thời gian.
Gã kiên nhẫn chờ đợi.
Trong sự im lặng kéo dài, Khương Nhu khẽ thốt lên một tiếng “ủa”.
Cô không bỏ chạy, cũng không tiếp tục lục lọi, chỉ đơn giản nhặt lại móc treo mèo trắng, nhét về chỗ cũ, rồi đặt áo khoác sang một bên.
Lại vang lên tiếng bước chân.
Tiếp đó là tiếng ghế kéo kẽo kẹt.
Lý Hoài Chu khe khẽ hé mắt nhìn ra một khe nhỏ ——
Khương Nhu đang ngồi bên bàn, dường như định gục đầu xuống ngủ.
Cô đang nghĩ gì vậy?
Kim giây trên đồng hồ tròn cứ quay đi quay lại, Khương Nhu vẫn không có thêm động tĩnh nào, nhịp thở dần ổn định.
Cô đã ngủ.
—— Với móc treo mèo trắng, Khương Nhu hoàn toàn không để tâm, xem nó như món trang sức bình thường chẳng có gì đặc biệt.
Ngoan thật.
Lý Hoài Chu mỉm cười mãn nguyện.
Đây là kết quả tốt nhất, nó tượng trưng cho sự ngây thơ, ngu ngốc, dễ kiểm soát.
Một nữ sinh đại học đơn thuần.
Có lẽ vì sốt, tối nay Lý Hoài Chu mệt hơn thường lệ, trông chừng cô được nửa tiếng thì cơn buồn ngủ như tấm chăn ướt trùm lấy thân thể gã, đè nặng không sao cưỡng nổi.
Cuối cùng, gã nhắm mắt lại.
Giấc ngủ đêm ấy không mấy yên ổn.
Mộng cảnh vỡ vụn, lúc thì là những người phụ nữ đã chết mở to mắt nhìn gã chằm chằm, lúc lại là hồi ức thời thơ ấu, cha mẹ cãi vã rồi đánh nhau. Cuối cùng tất cả cảnh tượng đó tan rã, biến thành một chiếc lồng chim đang xoay vòng, trong đó có Khương Nhu.
Cô hóa thành một con chim non, bị nhốt trong chiếc lồng hẹp, lao trái đập phải cũng không tìm được lối ra, đôi cánh không ngừng đập vào chấn song sắt, tóe ra những giọt máu đỏ sẫm.
Chim non tưởng rằng có thể dựa vào gã để thoát khỏi cạm bẫy, lặng lẽ nhìn gã, ánh mắt vẫn ngây thơ như thường lệ.
Và rồi, Lý Hoài Chu nắm lấy cánh nó.
Chạm vào, siết lại, bẻ gãy.
Ngón tay siết chặt, xương kêu răng rắc, máu tươi nóng hổi văng lên mí mắt.
Trong ánh nhìn lạnh lùng của gã, lông vũ tung tóe biến thành máu thịt và tứ chi người.
Lý Hoài Chu choàng tỉnh.
Rèm cửa không kéo kín, ánh mặt trời chiếu rọi khiến gã nheo mắt. Gã còn chưa thoát khỏi cơn mơ, thì bên tai đã vang lên giọng nói của Khương Nhu: “Tối qua anh ngủ ngon chứ?”
Lý Hoài Chu ngẩng đầu lên.
Toàn thân gã chìm trong sofa, được đắp một tấm chăn dày, Khương Nhu đang ngồi ở bên kia bàn trà.
Cô trông có vẻ ngượng ngập, ấp a ấp úng: “Tối hôm qua anh ngủ thiếp đi, tôi vốn định về trường, nhưng lại nhớ tới mấy lời anh nói lúc xuống tàu điện ngầm…”
Mấy lời nào?
Trong cơn đau âm ỉ dai dẳng ở đầu, Lý Hoài Chu chợt nhớ đến lời cảnh báo nửa thật nửa giả mà gã nói đêm qua — có lẽ tên sát nhân hàng loạt sống ngay trong khu phố này.
Bảo sao cô không rời đi.
Thì ra là bị dọa sợ rồi.
“Tôi ngủ gục trên bàn luôn.” Khương Nhu hơi ngại ngùng: “Anh không phiền chứ?”
“Không sao.” Lý Hoài Chu gượng nhếch khóe môi, nặn ra một nụ cười giả tạo: “Cảm ơn cô đã chăm sóc tôi tối qua.”
“Không cần đâu.” Khương Nhu cũng cười theo: “Anh đi rửa mặt đi, còn phải bôi thuốc nữa. Hôm nay thấy đỡ chưa? Có sốt không?”
Lý Hoài Chu đáp: “Tôi không sao.”
Gã giữ vẻ dịu dàng, đứng dậy mặc áo khoác, giả vờ vô tình, đưa tay thọc vào túi.
Xem như đang chào hỏi thứ bên trong: móc treo mèo trắng, cũng như là chào hỏi người phụ nữ thứ ba đã chết.
Lý Hoài Chu bước vào nhà vệ sinh, đóng cửa cẩn thận.
Gã nhìn người đàn ông trong gương.
Tối qua sống như kẻ mộng du, lúc này đôi mắt gã đỏ quạch, bọng mắt là màu xanh xám nhợt nhạt của bệnh tật, má trái sưng vù lên cao, trông như một con thủy quái trắng bệch.
Lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh, ngón trỏ co giật mấy lần, tựa hồ vẫn còn vương lại cảm giác xương cánh chim gãy vụn.
Giấc mơ ấy —
Cảnh tượng tứ chi đứt đoạn tràn về trong đầu, Lý Hoài Chu siết chặt bàn tay phải, rồi chậm rãi buông ra.
Mãi đến lúc này, ở nơi nằm ngoài tầm mắt của Khương Nhu, gã mới cho phép mình nở một nụ cười rợn người.
–
Sau đêm qua bị giày vò đủ đường, đến khi tỉnh dậy Lý Hoài Chu vẫn còn đau đầu, bôi thuốc mỡ tan sưng tan bầm xong lại uống thêm một cốc thuốc cảm.
Thấy gã uống một hơi cạn, Khương Nhu không kìm được hỏi: “Anh không sợ đắng à?”
“Thứ này không đắng lắm.” Lý Hoài Chu rút tờ giấy, lau sạch vệt nước quanh môi: “Cô ghét uống thuốc đến thế à?”
“Ai mà thích được chứ.” Khương Nhu cau mặt đầy kháng cự: “Từ bé tôi đã sợ cái thứ này rồi, vì né uống thuốc mà đấu trí đấu dũng với bố mẹ, chiêu gì cũng bày ra hết, giấu trong chậu hoa, đổ vào nhà vệ sinh…”
Cô nói tới đây thì giọng chùng xuống.
Nụ cười thường trực trên mặt cũng phai đi hơn nửa, Khương Nhu nhẹ nhàng nói: “Sau này họ mất rồi, không ai quản tôi nữa, tôi lại càng không muốn uống thuốc.”
Lý Hoài Chu ngẩn ra.
Gã xưa nay không bao giờ xen vào chuyện riêng của người khác, vậy mà sau bao nhiêu ngày quen biết, đây là lần đầu tiên gã phá vỡ ranh giới, gã hỏi một câu: “Bố mẹ cô qua đời rồi sao?”
“Tai nạn xe, lúc tôi mười lăm tuổi.” Khương Nhu nói, “Anh yên tâm, sau đó tôi ở nhà dì, cũng không đến mức không có nơi để về.”
Lời ngầm trong câu ấy là: không cần phải thấy buồn vì tôi.
Ánh mắt Lý Hoài Chu u tối, khó đoán.
“Bố mẹ anh đâu?” Cô hỏi, “Không sống cùng anh à?”
Cô dùng giọng thản nhiên như vô tình.
Khương Nhu cũng bước một bước về phía ranh giới của khoảng cách xã giao.
Không ai lên tiếng, trong phòng khách chỉ còn lại tiếng tíc tắc khe khẽ phát ra từ chiếc đồng hồ treo tường kiểu cũ.
Một lúc sau, Lý Hoài Chu mới lên tiếng: “Cũng mất rồi.”
Khương Nhu kinh ngạc, há miệng ra nhưng không biết nên nói gì: “Sao lại…”
Lý Hoài Chu nhìn cô chằm chằm, im lặng vài giây.
“Không nhớ rõ lúc đó tôi mấy tuổi, chỉ biết là khi đang học cấp ba.” Gã bình tĩnh hơn nhiều: “Mẹ tôi đâm một nhát vào tim bố tôi, rồi tự sát ngay tại chỗ. Hôm sau tôi đi ngang qua phòng họ, thấy máu rỉ ra từ khe cửa.”
Chuyện này cả con phố đều biết, chẳng cần giấu.
Lý Hoài Chu không cho rằng cái chết của bố mẹ có gì ghê gớm, lúc kể ra còn mang theo chút trêu chọc độc địa.
Gã không sợ cảnh máu me rùng rợn, nhưng Khương Nhu thì không giống vậy.
Chỉ mấy lời hời hợt ấy thôi mà cô đã căng người ra, ánh mắt hoảng hốt lướt nhanh về phía hành lang, rõ ràng là bị dọa cho không nhẹ.
Điều đó khiến Lý Hoài Chu cảm thấy buồn cười.
Huống hồ, phụ nữ chẳng phải thích kiểu đàn ông thế này sao?
Bí ẩn, số phận bất hạnh, mang quá khứ bi thảm — những điều ấy luôn hấp dẫn họ nhất.
Lý Hoài Chu hỏi: “Bị dọa à?”
“Một chút.” Khương Nhu nghiêng người lại gần gã hơn, đắn đo thật lâu, thì thầm như sợ ai nghe được: “Là xảy ra ở căn nhà này sao?”
“Ừ.”
Gã thong thả gật đầu, thưởng thức biểu cảm càng lúc càng rối rắm trên mặt Khương Nhu. Một lát sau, cô hỏi: “Sau cấp ba, anh sống một mình à?”
Lý Hoài Chu gật đầu.
Gã nghe Khương Nhu nói: “Chắc là khó khăn lắm…”
Người ngoài thường chỉ hứng thú với những vụ án giết người kì quái đẫm máu, chứa đầy oán hận và bi kịch. Lý Hoài Chu không ngờ, điều cô để tâm lại là chuyện này.
Gã không biết nên đáp thế nào.
“…Không.”
Một âm tiết cứng ngắc bật ra từ cổ họng gã.
Lý Hoài Chu ngả lưng trên gối, nhìn cô, mái tóc rối phủ xuống che bớt đôi mắt đầy u uẩn.
Những lời dư thừa, gã không biết phải nói sao cho đúng.
“Nghĩ vậy mới thấy, ở một số phương diện, chúng ta cũng giống nhau.” Khương Nhu ngồi xuống sofa, để mặc cơ thể chìm vào lớp đệm mềm: “Bảo sao lại hợp đến thế.”
Đến lúc này, Lý Hoài Chu cũng hỏi ra điều nghi hoặc trong lòng: “Còn cô thì sao?”
“Gì cơ?”
“Cô…” Gã nói, “Sống có tốt không?”
“Cũng tạm ổn.” Khương Nhu mỉm cười: “Sau vụ tai nạn đó, các bạn trong lớp rất quan tâm tôi, dì tôi cũng rất tốt với tôi. Nhìn chung tôi không gặp chuyện gì tệ cả, chỉ là—”
Cô bỗng như bị bóp nghẹt cổ, im bặt.
Chưa đợi Lý Hoài Chu hỏi, Khương Nhu đã tùy tiện xua tay: “Không có gì đâu, thỉnh thoảng chỉ là vài chuyện vặt bực mình, rồi cũng qua nhanh.”
Cô vẫn đang cười, nhưng Lý Hoài Chu nhận ra nụ cười ấy không chạm đến đáy mắt, gượng gạo đến đáng thương.
—“Chỉ là.”
Trong lời kể của Khương Nhu, hai chữ ấy vốn định dẫn đến điều gì?
Càng là thứ cô cố gắng che giấu, lại càng khiến người ta muốn bóc tách ra xem cho rõ ràng. Lý Hoài Chu bắt đầu tò mò.
Đáng tiếc hiện tại không phải lúc để truy hỏi tới cùng. Vì phép lịch sự, Lý Hoài Chu kết thúc chủ đề, đưa Khương Nhu ra ngoài ăn sáng.
Ban đầu gã chọn một quán thịt dê, đi đến cửa thì Khương Nhu nói cô không chịu nổi mùi hôi của thịt dê, thế là đổi sang một tiệm mì khác.
Ông chủ là một người đàn ông trung niên niềm nở, bưng ra hai tô mì bò bốc khói nghi ngút: “Muốn ăn thêm món nguội miễn phí không? Tôi múc cho hai người ít nhé.”
Khương Nhu dường như bị gã bất ngờ lên tiếng làm giật mình, rõ ràng khẽ run lên một chút, dịch vào trong ngồi sâu hơn: “Cảm ơn.”
Cô nói không lớn tiếng, tránh ánh mắt của ông chủ: “Làm phiền anh rồi.”
Lý Hoài Chu phát hiện một chi tiết đáng ngẫm.
Đối mặt với người lạ, Khương Nhu không hề hoạt bát như gã tưởng, ngược lại có chút lúng túng, thậm chí bất an.
Vì sao?
“Nơi này không phải trung tâm thành phố, chẳng có gì ngon cả.” Lý Hoài Chu đẩy một bát mì về phía cô: “Chỗ này cũng được, cô nếm thử xem, cẩn thận nóng.”
Khương Nhu ăn một miếng, nụ cười hiện lên má: “Ngon lắm.”
Lý Hoài Chu nửa đùa: “Tối qua tôi không nói mớ gì chứ?”
Tối hôm qua, gã chắc là không để lộ sơ hở.
Tuy sau đó lên cơn sốt đến mức đầu óc mơ hồ, nhưng Lý Hoài Chu vẫn giữ được lý trí, chỉ nói với Khương Nhu chuyện tiêu bản chim trong nhà.
Cò xanh là loài gã rất thích.
Trông có vẻ không nổi bật, nhưng thật ra là lớp ngụy trang khéo léo, khi con mồi dần mất cảnh giác cắn phải mồi nhử, chính là lúc nó tung đòn kết liễu trong nháy mắt.
Lý Hoài Chu giết người, cũng như thế.
“Không có.”
Khương Nhu mỉm cười: “Thật ra lúc đó tôi cũng buồn ngủ lắm, anh ngủ được một lát thì tôi cũng gục trên bàn chợp mắt. Sau này anh nhất định phải chú ý nghỉ ngơi đấy, đây là lần đầu tiên tôi thấy anh mệt đến thế.”
“Ừ.”
“À đúng rồi.” Khương Nhu nhướng mày, giọng mang ý trêu ghẹo: “Tôi giúp anh mang áo khoác đi, phát hiện bên trong có cái móc treo hình mèo, không ngờ anh cũng thích kiểu này cơ đấy?”
Lý Hoài Chu lặng lẽ nhìn cô.
“Cũng bình thường thôi.” Gã nói: “Hôm đó cho mèo ăn với cô hai lần, cảm thấy tụi nó… cũng đáng yêu, nên tiện tay mua một cái.”
Hai chữ “đáng yêu” khiến gã nổi hết da gà.
Lý Hoài Chu không nhịn được, khẽ bật cười.
“Còn nữa…” Khương Nhu nuốt một miếng mì, giọng lớn hơn hẳn, “Anh không được dọa tôi nữa! Hôm qua tôi ngủ rồi, nhưng toàn gặp ác mộng.”
“Ác mộng gì?”
“Vụ án giết người hàng loạt kia.”
Cô nhăn mặt: “Tôi nhớ rõ nhất là cảnh hung thủ đuổi theo tôi khắp phòng, ép tôi vào góc tường, rồi giơ dao lên.”
Ác mộng quá thật, Khương Nhu rùng mình: “Tôi sắp bị ám ảnh con phố này luôn rồi… Đêm qua âm u đến đáng sợ, chỉ dám ở lại nhà anh, thậm chí không dám ra cửa.”
“Nhà tôi à?”
Lý Hoài Chu bất chợt cất tiếng, giọng bằng phẳng đến lạ: “Ở nhà tôi, cô lại không sợ ư?”
Khương Nhu nói chẳng cần nghĩ ngợi: “Có gì phải sợ chứ? Chẳng lẽ kẻ giết người còn có thể phá cửa xông vào nhà anh sao?”
Cô nên sợ mới phải.
Lý Hoài Chu nói thầm trong lòng.
Người ngoài không vào được, người bên trong muốn chạy, cũng không thoát.
Giống như chim sẻ mắc kẹt trong lồng, luôn cho rằng chiếc khóa kia là bùa hộ thân.
Đối diện với Khương Nhu, tâm thái của Lý Hoài Chu vô cùng kỳ quặc.
Gã vừa khinh thường sự ngây thơ ngu ngốc của cô, lại vừa theo bản năng mà cảm thấy thích thú. Mỗi khi Khương Nhu tin tưởng gã, dựa vào gã, gã một mặt cười thầm, mỉa mai trong lòng, mặt khác lại hoàn toàn đón nhận sự thân cận ấy, thậm chí còn khát cầu nhiều hơn nữa, muốn cô càng lún sâu vào chiếc lồng do chính gã giăng ra.
Gã quá thích cái cảm giác hoàn toàn khống chế một người, lại còn được người đó toàn tâm toàn ý để ý đến mình.
Sự yếu đuối và ngoan ngoãn của Khương Nhu, chính là điều Lý Hoài Chu khao khát.
“Vả lại, cho dù thật sự có một ngày gặp phải tên hung thủ kia…” Khương Nhu cắn đứt sợi mì, ngẩng đầu nhìn lên dưới ánh nắng.
Lý Hoài Chu vốn tưởng cô sẽ nói: “Còn có anh bảo vệ tôi.”
Nhưng Khương Nhu lại hơi hất cằm về phía gã, vung nhẹ nắm đấm phải: “Tôi nhất định sẽ đấm một cú thật mạnh vào mặt gã.”
Ánh sáng sớm xuyên qua mây mù, chiếu lên hàng mi cô lấp lánh như dát vàng.
Lý Hoài Chu nhìn cô giây lát, như thể vừa nghe một câu chuyện nực cười thú vị: “Được.”
Khóe môi cong lên kéo động vết thương, gã khẽ rít một tiếng.
Khương Nhu lập tức nghiêm mặt: “Vết thương còn chưa lành, hôm nay anh đừng cười nữa.” Cô càng nói càng phẫn nộ: “Mấy tên lưu manh kia cũng thật là… ra vẻ hung dữ lắm, nhưng nghe tôi bảo trong ngõ có camera liền chạy biến, đúng là cọp giấy yếu xìu.”
Từ nhỏ đã là học sinh ngoan suốt ngày gắn liền với sách vở, ngay cả khi mắng người Khương Nhu cũng rất chừng mực, không văng một lời tục tĩu.
Lý Hoài Chu vừa ăn mì, vừa đợi cô nói xong, nhẹ giọng hỏi: “Trước lúc ra cửa, có phải cô còn lời chưa nói hết?”
“Gì cơ?”
“Cô nói, ‘thỉnh thoảng có vài chuyện phiền lòng’.” Đúng lúc không khí đang thuận, Lý Hoài Chu thuận đà dò hỏi: “Có ai khiến cô không vui sao?”
Tay phải cầm đũa của Khương Nhu khựng lại.
Hơi nước từ bát mì bốc lên ngùn ngụt tạo thành một bức màn vô hình giữa hai người, từ nét mặt cô, Lý Hoài Chu không nhìn ra được nụ cười nào cả.
Nếu con người là những chiếc bình, thì những chuyện cũ giấu trong tim chính là vết nứt lộ ánh sáng. Người ngoài chỉ có thể nhìn thấy tất cả những gì bên trong qua kẽ nứt ấy.
Lý Hoài Chu muốn hoàn toàn kiểm soát cô, lột bỏ từng lớp giả vờ và tô vẽ.
“Cũng không đến mức rất buồn…” Khương Nhu khẽ cười chua chát, đặt đũa xuống. Trước giờ Lý Hoài Chu chưa từng thấy cô có biểu cảm thế này: “Chuyện trước đây của tôi, anh có muốn nghe không?”
Gã gật đầu.
Giây kế tiếp, trong nụ cười của Khương Nhu lộ ra vẻ tinh ranh: “Chỉ mình tôi kể thì không công bằng, hay là chúng ta đổi phiên nhé?”
“Đổi phiên?”
“Từ nhỏ đến lớn, xảy ra bao nhiêu chuyện rồi.” Khương Nhu nói: “Tôi kể một chuyện khiến tôi ấn tượng sâu nhất, anh kể một chuyện của anh, cứ luân phiên như vậy, thế nào?”
Lý Hoài Chu bất chợt trầm mặc.
Không phải vì không muốn, mà là nhất thời chưa kịp phản ứng.
Chưa từng có ai tò mò về quá khứ của gã cả.
Việc chia sẻ với người khác là điều Lý Hoài Chu chưa bao giờ quen.
Nhưng gã vẫn nói: “Được.”
“Để tôi nghĩ xem… nói từ hồi tiểu học nhé.” Ăn uống xong xuôi, Khương Nhu lười biếng tựa lưng vào ghế: “Bố mẹ tôi đều là giáo viên, cả nhà ở trong khu tập thể giáo viên. Họ quản tôi khá nghiêm, tôi nghĩ chắc là nghề nghiệp khiến họ bị ám ảnh, nên mới đặt ra yêu cầu cao cho con mình như vậy.”
Lý Hoài Chu nói: “Cô học giỏi lắm.”
Gã nhớ Khương Nhu từng học ở Đại học Giang Thành, ngôi trường tốt nhất trong tỉnh.
“Chính sách áp lực cao, không học là ăn đòn. Đáng tiếc, phần lớn thời gian tôi chỉ đứng nhì lớp.”
Khương Nhu nói với vẻ nửa đùa nửa thật: “Người đứng nhất cũng là con nhà giáo, là con gái, ở ngay đối diện nhà tôi.”
Tâm lý so bì giữa các bậc phụ huynh, vào thời điểm đó thể hiện rõ rệt.
“Cậu ấy là kiểu mọt sách suốt ngày chỉ biết đọc, bố mẹ tôi muốn gỡ lại thể diện nên đăng ký cho tôi đủ loại lớp năng khiếu.”
Khương Nhu nói: “Nói chung thì tiểu học của tôi cũng ổn. Thỉnh thoảng may mắn bùng nổ được hạng nhất khối, mỗi dịp Quốc tế Thiếu nhi đều đánh đàn biểu diễn một bài, phần lớn thời gian ở nhà luyện đàn… Những chuyện đáng nhớ chắc chỉ có vậy.”
Cô nói một hơi xong, ánh mắt không giấu được chờ mong: “Còn anh thì sao?”
Một câu chuyện đơn điệu tẻ nhạt, trùng khớp với quãng đời mà Lý Hoài Chu từng hình dung về Khương Nhu.
Gã bỗng cảm thấy chẳng còn hứng thú.
Điều gã hiếu kỳ nhất chính là cảm giác cô đơn mà Khương Nhu thi thoảng để lộ, trong đoạn kể vừa rồi lại hoàn toàn không thấy bóng dáng.
Nhưng nghĩ kỹ lại, tiểu học làm sao hiểu được “cô đơn” là gì.
Còn về chuyện của gã, có nên kể thật không?
Lý Hoài Chu cụp mắt trầm ngâm suy nghĩ. Theo quan sát, Khương Nhu dễ đồng cảm, dễ nảy sinh sự ỷ lại, rất có thể sẽ bị những lời kể mang tính tổn thương lay động.
Mà đúng lúc, điều Lý Hoài Chu không thiếu nhất, chính là những câu chuyện đầy thương tổn ấy.
Gã chỉ cần tiết lộ có chọn lọc một chút, là có thể khiến Khương Nhu tưởng rằng mình đã giành được sự tin tưởng của gã, từ đó buông lỏng đề phòng, tự nguyện lại gần hơn nữa.
“Hồi nhỏ tôi cũng sống trong tòa nhà đó.” Lý Hoài Chu nói với giọng bình thản: “Bố tôi có xu hướng bạo lực khá nghiêm trọng.”
Nói đúng ra, không phải “khá nghiêm trọng”, mà là đã vượt quá mức bình thường.
Suốt một thời gian dài khi còn nhỏ, ký ức của Lý Hoài Chu về hai chữ “người cha” luôn gắn liền với nền nhà đầy rượu đổ, những trận gào thét đến khản cả cổ, và nắm đấm gào thét trong gió.
Phản kháng là điều bị cấm tuyệt đối.
Chỉ cần để lộ ra một tia phản kháng, cha gã sẽ dùng những trận đòn càng tàn nhẫn hơn để đáp trả.
Có khi chỉ vì gã liếc ông ta một cái, cũng bị quy kết là “ánh mắt khiêu khích”, rồi bị đánh đập tra tấn đến hơn mười phút liền.
“Còn mẹ tôi…” Lý Hoài Chu nói, “Bà ấy giống tôi, cũng thường xuyên bị ông ta bạo hành.”
Chạy trốn không có ích, cầu xin cũng vô ích, chống cự lại càng vô dụng.
Từng có lần, cha gã uống rượu đến lưng chừng say, chẳng vì lý do gì mà đấm thẳng vào mặt mẹ gã. Bà cố phản kháng, nhưng bị ông ta nắm lấy cổ tay, vặn mạnh một cái.
Cho đến bây giờ, Lý Hoài Chu vẫn nhớ rõ tiếng răng rắc giòn tan của xương bị bẻ gãy.
Cũng chính từ ngày hôm đó, gã hiểu ra, giữa đàn ông và phụ nữ tồn tại một sự chênh lệch thể lực khách quan, không cách nào xoay chuyển được.
Một lúc lâu sau, Khương Nhu mới hỏi: “Không thể ly hôn sao?”
Không thể ly hôn sao?
Câu hỏi này, Lý Hoài Chu từng lén hỏi mẹ gã.
“Đi rồi thì sao? Mẹ con mình ăn gì, ở đâu?” Gã đã không còn nhớ rõ nét mặt của mẹ lúc ấy, chỉ nhớ câu thở dài cuối cùng vang lên rất rõ: “Chờ đi, đợi con học đại học… không, đợi con đi làm rồi, muốn đi đâu thì đi.”
Mẹ luôn nói “đợi thêm chút nữa”, đem cả phần đời còn lại đánh cược vào sự chờ đợi ấy, cuối cùng đến cả hy vọng hão huyền kia cũng tan thành mây khói.
“Mẹ tôi không có bằng cấp, chỉ sống nhờ làm thuê lặt vặt.” Lý Hoài Chu giải thích: “Một khi ly hôn, đến chỗ ở bà ấy cũng chẳng có.”
Huống chi, thời đó người ta trọng cái gọi là “phu xướng phụ tùy”, câu mà mẹ thường nói nhất là: “Lấy gà theo gà, lấy chó theo chó.”
Mà hàng xóm láng giềng nhìn thấy đôi mắt sưng đỏ của bà, chỉ nói: “Vợ chồng đầu giường cãi nhau cuối giường lại làm hòa”, hoặc “Đâu có vợ chồng nào giận nhau qua đêm.”
Cũng chẳng rõ đó là tự an ủi trong tuyệt vọng, hay thật sự đã chẳng còn đường đi.
Ánh mắt Khương Nhu thoáng xao động: “Anh và mẹ, lúc ấy chắc cực khổ lắm?”
Cực khổ sao?
Lý Hoài Chu lặp đi lặp lại hai chữ ấy trong lòng: “Cũng tạm.”
—Ít nhất, sau khi mẹ bị đánh cho tím bầm mặt mũi, còn có gã làm bao cát để trút giận.
Khác với nắm đấm thô bạo của cha, mẹ lại thích tát. Đó là kiểu đau đớn sắc nhọn, như có lửa thiêu đốt. Phần lớn thời gian, bà sẽ đột nhiên bừng tỉnh trong lúc đánh gã, rồi nước mắt giàn giụa xin lỗi.
Mấy câu như “Mẹ xin lỗi”, “Sẽ không có lần sau nữa”, “Tha thứ cho mẹ đi” — Lý Hoài Chu nghe đến mức tai gần như mọc kén, nhưng rốt cuộc vẫn mềm lòng, từng lần một nói: “Không sao đâu.”
Hồi ức đến đây bị gã cắt ngang.
Lý Hoài Chu giữ vẻ thản nhiên: “Hết tiểu học rồi, có tiếp tục nói nữa không?”
“Tiếp theo là chuyện cấp hai.” Khương Nhu vừa nói, vừa tiện tay bấm sáng màn hình điện thoại. Nhìn rõ thời gian, cô thở dài đầy tiếc nuối: “Hỏng rồi… sắp đến giờ học vẽ phác họa.”
Câu chuyện buộc phải gián đoạn, qua giọng điệu cô, Lý Hoài Chu nghe ra – lần này họ không thể nói hết chuyện.
Giống như con dã thú đói meo vừa cắn được miếng thịt đầu tiên đã bị ép dừng lại, gã bất mãn, nhưng đành giả vờ rộng lượng: “Hay là, tạm ngừng nhé?”
“Tôi đi học trước, mấy chuyện còn lại, để lần sau nói tiếp.” Khương Nhu đứng dậy khỏi bàn, trên mặt vốn có chút tiếc nuối, chợt như nhớ ra điều gì, hàng mày giãn ra: “Dù sao tối nay mình vẫn gặp mà, đúng không?”
Dưới ánh nắng rực rỡ, cô vẫy tay với Lý Hoài Chu, mỉm cười như ngọn đèn ấm áp vừa bật sáng, sống động vô cùng.
Khương Nhu quay lưng.
Ánh sáng nghiêng rọi hòa vào bóng râm trong nhà, cô đứng ngay tại ranh giới ấy, vệt sáng tối như một đường cắt rõ ràng lướt qua sống mũi và cằm.
Giây tiếp theo.
Nụ cười rạng rỡ trên mặt cô bỗng chốc tan biến không dấu vết.
