Chương 2. Lý Hoài Chu
*
Trước khi sát hại người phụ nữ đầu tiên, Lý Hoài Chu chưa bao giờ nghĩ rằng cuộc đời tẻ nhạt như nước lặng của mình có thể vào một ngày nổi lên thành cơn sóng dữ, cuốn cả Giang Thành vào vòng xoáy hoảng loạn.
Gã trầm lặng, ít nói, sống trong căn nhà tự xây cũ kỹ ở rìa thành phố, làm công việc nhân viên cửa hàng tiện lợi, không bạn bè, không người thân, không quan tâm đến ai, cũng chẳng được ai quan tâm.
Thức dậy, đi làm, tan ca, đi ngủ—cuộc sống của Lý Hoài Chu lặp đi lặp lại không thay đổi. Sở thích ít ỏi của gã là đọc tiểu thuyết trinh thám và làm tiêu bản chim chóc.
Giết người còn dễ hơn nhiều so với việc làm ra một tiêu bản hoàn hảo.
Hành vi phạm tội là kế hoạch gã đã ấp ủ từ lâu. Khi chọn ra đối tượng cho vụ giết người đầu tiên, Lý Hoài Chu chỉ mất một khoảnh khắc.
Tối hôm ấy, khi đã quyết tâm cầm dao lên, gã lang thang khắp khu phố cũ không có camera giám sát, như một sự sắp đặt của số phận, gã lướt qua một người phụ nữ trông rất quen.
Cô từng vài lần đến cửa hàng tiện lợi, Lý Hoài Chu có chút ấn tượng về cô: làn da trắng trẻo, dung mạo thanh tú, nói năng nhẹ nhàng, khiến người ta khó hình dung được dáng vẻ khi cô nổi giận.
Lý do gã chọn cô, là vì khi hai người vô tình va vào nhau, cô nghiêng đầu, mỉm cười với gã và nói một câu: “Xin lỗi.”
Lý Hoài Chu không hận cô, cũng chưa từng nảy sinh bất kỳ cảm xúc tốt hay xấu nào với cô. Chỉ là khi gã muốn giết người, cô đã tình cờ xuất hiện. Và nụ cười ấy quá đỗi dịu dàng, giống hệt như khi cô từng mỉm cười với gã ở cửa hàng—chói mắt đến khó chịu.
Quá trình ra tay không mấy phức tạp: đánh ngất, giam giữ, cuối cùng là rạch cổ.
Điều kỳ lạ là, từ đầu đến cuối, Lý Hoài Chu không hề sợ hãi hay hoảng loạn, ngược lại còn cảm thấy một sự bình thản kỳ quái. Cảm giác ấy giống hệt như lúc gã sắp xếp kệ hàng mỗi ngày — máy móc, lãnh đạm, ngăn nắp.
Thậm chí gã còn rảnh rang nghĩ rằng: thì ra dùng dao rạch da người, cũng chẳng khác gì lúc phân thớ thịt cá trong bếp.
Tiếp đến, là nạn nhân thứ hai, thứ ba.
Đối mặt với người đầu tiên, đôi khi gã còn vụng về. Nhưng về sau, gã đã thành thạo và chuyên chú như khi kiểm kê hàng hóa trong ca làm.
Lý Hoài Chu quan sát biểu cảm hoảng loạn hay đau thương của họ, thưởng thức sự sụp đổ khi họ chìm trong nỗi sợ tột cùng. Mỗi khi nghe họ khóc lóc van xin, gã đều khẽ mỉm cười.
Vấn đề đến rồi.
Mục tiêu cho vụ giết người thứ tư, nên chọn ai đây?
Cả Giang Thành chìm trong nỗi hoang mang. Phụ nữ đi đêm mỗi lúc một ít, đến cả vùng ngoại ô hẻo lánh cũng bị lắp đặt nhiều camera giám sát thời gian thực hơn trước kia rất nhiều.
Làm sao gây án mà không để lại dấu vết — đó là nan đề mà Lý Hoài Chu buộc phải vượt qua.
Về việc này, gã không vội.
Sau khi trở thành tên hung thủ giết người hàng loạt khiến cả nước chấn động, nói một cách công bằng, cuộc sống thường nhật của Lý Hoài Chu gần như chẳng thay đổi gì
— Vẫn đi làm rồi tan ca, ngủ rồi tỉnh dậy, điều duy nhất khác biệt, là phải tranh thủ thời gian để giết người và xử lý xác chết.
Lũ lưu manh đầu đường xó chợ vẫn thỉnh thoảng tới gây chuyện với gã, điểm này cũng chẳng khác xưa.
Cố tình gây sự, chọc ngoáy từng chút một, hất đổ tô mì ăn liền mà gã đang ăn, còn buông lời khinh miệt: “Đồ hèn, không dám hé răng cãi lại.”
Gã đã quen với kiểu bắt nạt vô nghĩa ấy. Đối mặt với đám vô lại hung hăng ngoài miệng, nhưng bên trong lại rỗng tuếch, gã trước sau vẫn chọn cách làm ngơ.
Chính vì thế, khi Khương Nhu chủ động lên tiếng an ủi, Lý Hoài Chu thực sự sững người.
Khương Nhu là kiểu người hoàn toàn trái ngược với gã.
Tính tình dễ mến, lòng dạ hiền lành, gương mặt dịu dàng. Cô học ở ngôi trường đại học danh tiếng nhất thành phố, còn có thời gian và tiền bạc để theo học các lớp ngoại khóa vì sở thích cá nhân.
Nếu Lý Hoài Chu là một mảng rêu tăm tối trong góc tối, thì cô chính là đóa hoa hướng dương đang vươn mình về phía mặt trời. Chỉ cần đứng cạnh cô thôi, cũng có thể cảm nhận được thứ thiện ý ấm áp như ánh nắng mùa xuân.
Thiện ý.
Lý Hoài Chu nhẩm đi nhẩm lại từ này trong đầu.
Tối hôm ấy, Khương Nhu đưa cho gã một xiên viên chiên, rồi xoay người chào tạm biệt, lúc ấy có một cơn gió nhẹ lướt qua.
Rất lạnh— một cơn lạnh khiến gã bất giác nhớ đến ba người phụ nữ đã chết dưới tay mình. Sau khi ngừng thở, da thịt của họ cũng mang cái lạnh như thế.
Đột nhiên, một cơn thôi thúc trào dâng trong lòng gã.
Có nên để Khương Nhu trở thành người thứ tư không?
Giết một người phụ nữ mà gã có hiểu biết, được tận mắt thấy nét đoan trang trên gương mặt cô ta sụp đổ, bị thay thế bởi kinh hoàng và sợ hãi… ắt hẳn sẽ là một loại khoái cảm mới mẻ và kích thích.
Lý Hoài Chu nghiêm túc suy nghĩ.
Camera giám sát trong cửa hàng tiện lợi đã ghi lại cuộc trò chuyện giữa gã và Khương Nhu. Không giống ba vụ giết người trước mang tính ngẫu nhiên, chuyện lần này gọi là gì nhỉ… gây án với người quen? Dù nói cho đúng, giữa hai người cũng chỉ biết tên nhau, xa lắm mới gọi là “quen”.
Liệu cảnh sát có thể lần theo manh mối mà tìm tới gã không? Chắc không đến mức đó chứ? Gã và Khương Nhu chỉ chạm mặt vài lần, hoàn toàn không có động cơ giết người, khả năng bị nghi ngờ gần như bằng không.
Phải ra tay ở đâu, theo cách nào cũng thật khó mà quyết định.
Nghĩ mãi chẳng thông, chi bằng tạm gác lại một lúc.
Lý Hoài Chu tự nhủ, gã còn rất nhiều thời gian.
Từ đêm hôm đó trở đi, Khương Nhu vẫn thường xuyên ghé qua cửa hàng tiện lợi. Có lúc mua vài món ăn ấm bụng, có lúc chỉ lấy một túi kẹo. Mỗi lần nhìn thấy gã, cô đều mỉm cười thân thiện.
Lý Hoài Chu cố tìm kiếm điều gì đó sau nụ cười ấy — tính toán, thương hại, hoặc thứ gì sâu xa hơn — nhưng chẳng thấy gì cả.
Sống hơn hai mươi năm, đây là lần đầu tiên gã tiếp xúc với kiểu người như vậy. Đối diện với sự tử tế của Khương Nhu, đôi khi gã thực sự không biết nên đáp lại thế nào.
Dù không quen, nhưng khi ở gần Khương Nhu, Lý Hoài Chu không cảm thấy khó chịu.
Tựa như thợ săn đang quan sát con mồi dưới nòng súng, mỗi khi hiểu thêm một phần về Khương Nhu, kế hoạch giết cô trong đầu gã cũng rõ ràng thêm một phần.
Điều đó khiến Lý Hoài Chu phấn khích.
“Vài tối nay không thấy anh.”
Lúc này, khoảng tám giờ tôi, Khương Nhu đứng trước quầy thu ngân tính tiền: “Cửa hàng các anh chia ca ngày và đêm à?”
Lý Hoài Chu đáp gọn lỏn: “Luân phiên.”
“Làm vậy chắc rối loạn giờ giấc lắm hả?” Cô lập tức tiếp lời, giọng mang theo chút quan tâm: “Ban đêm nhiều thứ quái đản lắm, anh cũng nhớ cẩn thận một chút.”
Lý Hoài Chu khẽ gật đầu, tay cầm máy quét lướt qua mã vạch trên từng món hàng, ánh đỏ lóe lên rồi tắt, phát ra tiếng “tít” ngắn và dứt khoát.
Khác với mấy hôm trước toàn mua đồ ăn mặn cay, lần này Khương Nhu chọn khá nhiều ức gà luộc thanh đạm.
“Là mua cho lũ mèo hoang đầu đường kia đó.” Khương Nhu giải thích: “Tôi hay gặp chúng ở ga tàu điện ngầm. Trời lạnh thế này, phải cho chúng ăn chút thịt cho ấm bụng.”
Lý Hoài Chu khẽ cười, thầm đưa ra đánh giá trong lòng: Một kiểu施舍 vừa tầm thường vừa vô dụng.
“Lúc đi làm về, anh chắc cũng gặp tụi nó rồi chứ?”
Khương Nhu bất chợt hỏi.
Lý Hoài Chu: “…Gặp rồi.”
Hiếm khi gã chủ động nói thêm: “Chúng sợ tôi.”
“Sợ anh à?”
Khương Nhu ngạc nhiên: “Sao lại thế?”
“Không biết.”
So với sự ngỡ ngàng của cô, Lý Hoài Chu đáp một cách thong thả, như thể đang nắm hoàn toàn nhịp độ cuộc đối thoại: “Có lẽ vì tôi trông dữ dằn, không giống người tốt.”
“Anh? Dữ dằn?”
Không ngoài dự đoán, Khương Nhu đánh giá gã từ đầu đến chân một lượt, rồi bật cười thành tiếng: “Vậy à? Nhìn anh, tôi chẳng thấy liên quan gì đến cái từ đó luôn.”
Ngây thơ. Ngu ngốc. Ảo tưởng.
Thật nực cười— Khương Nhu lại đang tỏ thiện ý với một tên sát nhân hàng loạt.
Nhìn cô, Lý Hoài Chu cảm thấy một niềm khoái cảm méo mó đang len lỏi trong lòng— gã đang chơi đùa cô như thể cầm dây điều khiển, mà Khương Nhu chẳng hề hay biết.
Khi cô biết được người trước mặt đã ra tay giết chết ba người phụ nữ một cách tàn bạo, liệu Khương Nhu sẽ có biểu cảm thế nào?
Và khi lưỡi dao rạch qua cổ họng cô…
Không thể nghĩ tiếp nữa.
Lý Hoài Chu rút khỏi dòng suy tưởng: “Vậy à?”
Đúng lúc ấy, gã khẽ rũ mi mắt, giữa hai chân mày hạ xuống một độ cong nhỏ— chút ít thôi, đủ để trông như đang thất vọng.
“Thật đấy.”
Quả nhiên, Khương Nhu lập tức nghiêm mặt, vội vàng an ủi:
“Chỉ là anh trầm tính, ít nói thôi, thật ra rất hiền mà. Nếu nói ai ‘không giống người tốt’, thì phải là mấy tên lưu manh đến gây chuyện tối đó mới đúng, còn cả—”
Không khí bỗng trở nên ngột ngạt.
Cô rùng mình một cái, kéo cổ áo lại sát hơn.
Lý Hoài Chu nhận ra—đây là động tác quen thuộc của Khương Nhu mỗi khi cô thấy sợ hãi hay căng thẳng.
Giọng Khương Nhu nhỏ hẳn đi: “Còn cả tên sát nhân kia nữa.”
Lý Hoài Chu ngẩng mắt nhìn cô: “Hửm?”
“Cách ra tay của hắn tàn nhẫn như vậy, chắc chắn tâm lý rất vặn vẹo.”
Thấy gã có vẻ hứng thú, Khương Nhu như được khích lệ, liền chia sẻ thêm: “Tôi từng nghe người ta nói, mèo con chó con có trực giác rất nhạy, đặc biệt cảnh giác với người xấu. Nếu gặp hắn, chắc chắn chúng sẽ né từ xa luôn ấy.”
Từ đầu buổi đến giờ, hai người đã nói chuyện khá lâu. Đến tận lúc này, Lý Hoài Chu mới giãn lông mày ra, lần đầu để lộ một nụ cười thực sự.
Điều này, Khương Nhu nói đúng— sau khi gã vứt xác nạn nhân thứ ba xuống hào nước ven thành, có một con mèo hoang đứng từ xa nhìn chằm chằm rất lâu.
Chỉ cần gã vừa bước tới gần, nó lập tức gào lên một tiếng khàn đặc, rồi biến mất như làn khói.
“Hiền à?” Gã nói: “Cô là người đầu tiên dùng từ đó để tả tôi.”
Không phải lời giả dối.
Trong ký ức của Lý Hoài Chu, từ ngữ mà gã nghe nhiều nhất, là “âm trầm.”
Ngay từ thời tiểu học, gã đã bị xa lánh vì tính cách cô lập. Đám trẻ con sau lưng thì thầm rằng gã không hòa đồng. Một lần, gã quay đầu, lặng lẽ trừng mắt nhìn, dọa cho một đứa bật khóc.
Quản lý cửa hàng tiện lợi này cũng không ít lần nhắc nhở gã—nên sửa lại tính khí một chút, đừng lúc nào cũng giữ cái vẻ lạnh như băng với khách, nhìn chẳng giống nhân viên thu ngân, mà cứ như đi đòi nợ.
Ngay cả cha mẹ ruột của gã cũng thường xuyên chửi bới: “Cái mặt đưa đám đó là bày cho ai xem hả? Xui xẻo!”
Khi những cái tên như “đồ lập dị”, “thằng câm”, “người vô hình” dần trở thành nhãn dán gắn liền với Lý Hoài Chu, thì thứ kéo theo sau, là hộp bút đầy giun đất ngo ngoe, sách vở bị vẽ bậy bằng bút màu với đầy lời lăng mạ, và chiếc bát sứ vỡ tan dưới cơn thịnh nộ của người cha.
Mảnh sứ vỡ cắt rách tay để lại vết sẹo, đến nay vẫn hằn rõ nơi lòng bàn tay gã.
Cuộc trò chuyện hôm nay đến đây là kết thúc. Nhìn chiếc xúc xích cầm trong tay sắp nguội lạnh, Khương Nhu cuối cùng cũng nhận ra đã khá muộn, liền chào tạm biệt: “Tôi đi trước nhé, mai gặp lại.”
Cô có thói quen nói chuyện với nụ cười luôn thường trực, giọng nói có đuôi cao vút như một đốm lửa hoang, cứ thế xé toạc đêm đông, tạo nên một lối nhỏ ấm áp giữa gió lạnh.
Cũng chính giọng nói đó khiến Lý Hoài Chu nghẹn lời— mọi điều gã định nói đều kẹt nơi cổ họng, không biết thế nào mới là phản ứng hợp lý.
Đối phó với Khương Nhu, còn khó hơn cả chuyện giết người mà gã đang ngày một thành thạo.
Bóng lưng cô dần khuất trong gió tuyết, Lý Hoài Chu đứng lặng nhìn theo, không động đậy, vẫn giữ nguyên độ cong nhẹ nơi khóe môi.
Cửa cảm ứng của cửa hàng tiện lợi tự động mở ra rồi đóng lại. Đến khi Khương Nhu hoàn toàn khuất khỏi tầm mắt, nụ cười trên gương mặt gã cũng hoàn toàn biến mất, rụng xuống từng mảnh như lớp vữa bong tróc từ bức tường cũ.
Giả vờ quá lâu, cơ mặt gã cứng đờ, ê ẩm đến đau.
Bốn phía yên ắng đến đáng sợ, chỉ còn nồi canh oden trước mặt đang sôi lục bục, bốc khói nghi ngút.
Lý Hoài Chu lặng thinh, ánh mắt dừng lại trên một viên cá đang lềnh bềnh nổi trong nước.
Trắng bệch, tròn trịa, lơ lửng vô thức trong làn nước đục ngầu—không thể tránh khỏi khiến gã nhớ đến đầu người trôi lập lờ khi bị dìm xuống sông.
Mái tóc dài đen tuyền xoã ra trong nước như rong rêu, che khuất gương mặt tái nhợt. Những đường nét mơ hồ từng thuộc về các nạn nhân cũ, trong trí tưởng tượng của gã, dần vặn vẹo, cuối cùng toàn bộ hóa thành gương mặt của Khương Nhu.
Ngón tay phải co giật, run bần bật như bị chuột rút.
Gã siết chặt bàn tay, tư thế chẳng khác gì khi cầm cán dao.
Vậy nên…
Lý Hoài Chu thản nhiên nghĩ:
Tốt nhất là… sớm tìm một cơ hội, giết cô ta đi.
