Chương 3: Như một con báo săn kẹp chặt cổ con linh dương
*
Chớp mắt, hai ngày đã trôi qua. Tôi phát hiện ra rằng không chỉ chủ nhân của tòa lâu đài này kỳ lạ… mà bản thân tòa lâu đài cũng đầy quỷ dị. Nó như thể có sự sống. Ban đêm, khi ngủ, tôi nghe thấy những tiếng thì thầm khe khẽ bên tai, nhưng vừa mở mắt, những âm thanh xào xạc ấy lại biến mất.
Cứ thế, tôi bị hành hạ đến mức gần như suy nhược thần kinh. Điều khiến tôi lo lắng hơn cả là, dù đã lục tung thư phòng ở tầng này, tôi vẫn không tìm được cách nào để cứu cha… Tôi bắt đầu nghi ngờ liệu quyết định ở lại lâu đài có thực sự đúng đắn.
Hôm nay, sau khi rửa mặt xong, tôi định đến thư phòng tiếp tục xem nốt những cuốn sách chưa đọc hôm qua. Vừa mở cửa, một lá thư mời rơi xuống đất.
Đó là một tấm thiệp màu vàng nhạt, tỏa ra mùi nước hoa đắt tiền. Tôi nhặt lên, vô thức đưa lên mũi ngửi. Hôm ấy, dường như tôi cũng ngửi thấy mùi hương này trên cổ áo của Lambert.
Mở ra xem, bên trong không có lời chào, không có câu khách sáo, chỉ vỏn vẹn một dòng:
Tối nay bảy giờ, gặp ở đại sảnh.
Thậm chí không có chữ ký.
Tôi cầm tấm thiệp, đầu óc rối bời. Dù đã hai ngày trôi qua, mỗi khi nhớ đến những mảng vảy đen lạnh lẽo, nhớp nháp trên người chàng… tim tôi vẫn run lên.
Tôi thực sự sợ chàng.
Nhét tấm thiệp xuống dưới gối, tôi ngồi trên giường, ngẩn ngơ một lúc. Không biết có phải ảo giác hay không, những tiếng xào xạc lại vang lên. Lần này, tôi nghe rõ chúng nói:
“Cô ấy hình như không muốn thấy thư mời của chủ nhân…”
“Chủ nhân không viết tên người nhận, cũng chẳng ký tên, kiêu ngạo quá, chắc chắn cô ấy không vui rồi.”
“Cả đám các người chẳng hiểu phụ nữ gì cả. Chắc chắn cô ấy thấy chủ nhân thiếu thành ý, không tự mình đến mời. Hồi chủ nhân còn là vương tử, mấy cô gái kia cũng hay phàn nàn thế đấy!”
…
Tôi ôm trán đau đầu. Những âm thanh này rốt cuộc có phải là ảo giác của tôi không?
Vì lá thư mời này, tôi không còn tâm trí đến thư phòng nữa, chỉ ở lại trong phòng, lặng lẽ suy nghĩ xem tối nay nên làm gì.
Đến hoàng hôn, bầu trời hóa thành đại dương xanh thẳm, cuộn lên những con sóng tím hồng. Tôi tựa vào ghế sofa, lo lắng lật sách, thỉnh thoảng lại liếc nhìn cánh cửa.
Đúng lúc ấy, đồng hồ chỉ sáu giờ, bên ngoài chợt vang lên tiếng gõ cửa. Tôi hít sâu một hơi rồi mở cửa, tưởng sẽ thấy Lambert, nhưng chỉ thấy một chiếc váy dài màu hồng phấn nằm trên sàn.
Đây có lẽ là chiếc váy lộng lẫy nhất tôi từng thấy trong đời: lớp voan hồng phấn phủ lên lụa tím nhạt, những viên kim cương lấp lánh như sao trời đan xen với những chiếc lá vàng hình ô liu trên vạt váy phồng. Không có khung váy cá voi, chiếc váy được nâng đỡ bởi nhiều lớp vải cotton trắng dày dặn nhưng nhẹ nhàng.
Đây là… cho tôi sao?
Tôi ngắm chiếc váy suốt hai phút, cuối cùng không cưỡng nổi sức hút của nó, ôm lấy váy vào phòng.
Có câu nói thế nào nhỉ… Ăn của người thì ngại miệng, nhận của người thì ngại tay. Nếu bệnh của cha không liên quan đến Lambert thì tôi nợ chàng quá nhiều ân tình. Sau này tôi nhất định phải tìm cách trả lại.
Mặc chiếc váy lên, tôi đứng trước gương toàn thân, kéo khóa sau lưng, sau đó đeo thêm đôi găng tay nhung dài. Chiếc váy quá rộng, tôi phải đứng xa một chút mới thấy được toàn bộ hình ảnh mình trong gương.
Bất giác, tôi nhớ đến người mẹ đã qua đời từ lâu. Người già trong làng bảo tôi giống mẹ, nhưng mẹ trông thế nào, vì sao qua đời, họ lại chẳng hé răng nửa lời.
Đúng bảy giờ, tiếng gõ cửa lại vang lên. Tôi giật mình đứng thẳng, sững sờ tại chỗ. Mãi đến tiếng gõ thứ ba, tôi mới sực tỉnh, vội chạy ra mở cửa.
Mở cửa ra, Lambert đứng đó. Sau hai ngày, khí chất của chàng đã thay đổi nhiều, không còn lạnh lẽo, âm u như lần đầu gặp — dĩ nhiên, cũng có thể đó chỉ là vỏ bọc. Chàng mặc bộ lễ phục đen với khuy vàng, cổ áo để mở, để lộ chiếc sơ mi trắng với những nếp gấp cầu kỳ. Thấy tôi, chàng khựng lại hai giây rồi quay mặt đi, lạnh lùng nói: “Bữa tối xong rồi, xuống thôi.”
Tôi hơi bối rối: Chuẩn bị công phu thế này, chỉ để ăn tối với tôi sao?
Tôi gật đầu rồi nhấc vạt váy định bước xuống lầu, nhưng chàng đột nhiên nắm lấy cổ tay tôi, ra lệnh ngắn gọn: “Đưa tay đây.”
Đèn tường hành lang ánh lên màu vàng ấm, lần này tôi nhìn rõ bàn tay chàng. Không chỉ mu bàn tay phủ vảy đen như áo giáp, giữa các ngón còn có một lớp màng trong suốt, móng tay sắc nhọn như của thằn lằn. Lưng tôi lạnh toát, nổi da gà, nhưng tôi tự an ủi: Hôn cũng đã hôn rồi, giờ chỉ nắm tay thôi, sợ gì chứ…
Mím môi, như đi vào chỗ chết, tôi đặt tay vào lòng bàn tay chàng.
Vẫn lạnh lẽo, nhớp nháp như thế. Tôi khẽ run lên. Chàng im lặng siết chặt tay, dẫn tôi xuống lầu.
Bước vào đại sảnh, tôi sững sờ: Những bông hồng tươi phủ kín bàn dài, nến trắng đặt ở hai đầu, trên bàn là sâm panh ướp lạnh, trái cây chín mọng, tôm hùm từ biển khơi, gan ngỗng ngoài giòn trong mềm, một miếng giăm bông hun khói khổng lồ chiếm nửa bàn, chính giữa là một nồi súp kem nấu từ nấm truffle đen…
Đây là lần đầu tiên tôi thấy một bữa tối thịnh soạn đến thế, không kìm được mà nuốt nước bọt. Lambert bước tới, kéo một chiếc ghế ra: “Xin mời.” Nói xong, chàng lại đi về phía lò sưởi rồi ngồi xuống, vắt chân, bình thản mở sách đọc.
Tôi ngẩn ra, chưa từng thấy ai mời người khác ăn tối theo kiểu này. Nghĩ một lúc, tôi hỏi: “Anh không ăn sao?”
“Cô sẽ không muốn ăn cùng ta đâu.” Chàng nói.
“Cùng ăn đi…” Tôi đáp. “Anh thế này, làm sao tôi thoải mái ăn uống được?”
Chàng khép sách lại, liếc nhìn tôi: “Chắc chứ?”
“Chắc mà.”
Chàng tiện tay ném cuốn sách sang một bên, bước đến ngồi đối diện tôi, mở khăn ăn trải lên đầu gối: “Hy vọng không làm cô mất ngon.” Giọng điệu chàng vẫn lịch sự như thường.
Nhưng ngay giây tiếp theo, hành động của chàng khiến tôi sững sờ: chàng cầm thẳng miếng giăm bông dài nửa mét, dùng răng xé mạnh một miếng thịt, nhai ngấu nghiến với vẻ mặt lạnh tanh, hệt như một con báo săn kẹp chặt cổ con linh dương.
Tôi ngây người nhìn chàng hồi lâu, mãi mới nhớ ra mình cũng phải ăn. Thấy tôi bưng bát súp, chàng dùng một góc khăn ăn lau khóe môi, hất cằm về phía nồi súp nấm truffle: “Nếu tiện, hãy múc cho ta một bát.”
Thái độ ra lệnh kiểu này… quả không hổ là vương tử. Tôi làm theo lời chàng.
Khi uống súp, chàng yên lặng hơn, nhưng chỉ được vài thìa, chàng đã không kìm được mà thè đầu lưỡi ra, liếm láp như một con thú. Có lẽ nhận ra ánh mắt tôi, chàng đặt bát xuống, nhàn nhạt lên tiếng: “Ta bị mụ phù thủy nguyền rủa. Nếu không tìm được một cô gái thật lòng yêu ta, ngoại hình, tính cách, thậm chí thói quen sinh hoạt của ta sẽ ngày càng giống thú vật. Bà ta nói ta xảo trá, nên cho ta vảy rắn; cho rằng ta lạnh lùng và thay đổi thất thường, nên cho ta mắt và móng tay của thằn lằn. Nếu đến mùa xuân tới mà vẫn không ai yêu ta, ta sẽ biến thành một con quái vật không ra hình dạng gì.”
Lời bộc bạch bất ngờ khiến lòng tôi chấn động.
Nghĩ kỹ lại, chàng có lẽ cũng giống tôi, bệnh tật khiến rối trí, tuyệt vọng như nhau: Tôi chọn ở lại tòa lâu đài quỷ dị này để tìm cách cứu cha; chàng chọn tin vào lời nói dối của một cô gái xa lạ, chỉ để nắm lấy hy vọng phá giải lời nguyền. Xét một khía cạnh nào đó, tôi và chàng là cùng cảnh ngộ.
Nếu yêu một người chỉ đơn giản như nhấn một công tắc, tôi chắc chắn sẽ không do dự mà nhấn ngay. Dù sao, trong đời người, chẳng ai chỉ yêu một lần. Phá được lời nguyền của chàng, tôi có thể danh chính ngôn thuận xin chàng cứu cha.
Tiếc thay, yêu hay được yêu đều khó khăn. Tôi không biết đáp lời thế nào, bầu không khí trên bàn ăn rơi vào im lặng ngột ngạt.
Sau bữa tối, chàng cúi đầu, hai ngón tay xoa nhẹ lên khăn ăn, như đang trầm tư điều gì.
Hồi lâu sau, chàng ngẩng lên, yết hầu trên cổ thon dài phủ vảy đen khẽ động: “Ta muốn mời cô cùng ta nhảy một điệu.”
