Chương 6: Lý Hoài Chu: Gã giơ cao gậy ngắn, quật thật mạnh thẳng xuống sau gáy cô gái—
*
Khương Nhu bị bệnh.
Suốt cả đêm, Lý Hoài Chu cứ mãi phân tích cô.
Suốt mấy ngày qua, đối thoại giữa gã và Khương Nhu chỉ dừng ở mức lịch sự xã giao. Tuy cũng coi như là nói chuyện được, nhưng luôn có cảm giác như cách nhau một lớp màng mỏng, không thể chạm tới con người thật của nhau sau lớp vỏ ngoài xã hội đó.
Cơn cảm lạnh bất ngờ lần này lại vô tình làm tan ranh giới đó.
Trong lời nói, Khương Nhu cố ý né tránh nhắc đến gia đình.
Vì lo sợ vụ án giết người hàng loạt, hai người bạn cùng phòng của cô đã về nhà nương nhờ cha mẹ. Vậy còn cô thì sao?
Ốm đau nằm bẹp giường, lại “không có lấy một người để trò chuyện”.
Cho dù cha mẹ cô không sống ở thành phố này, không thể lập tức đến chăm sóc, nhưng biết con gái bị bệnh, ít ra cũng nên hỏi han vài câu chứ.
Khương Nhu còn nói, cô toàn tự gồng mình vượt qua mỗi khi bị ốm.
Từ những mảnh vụn lời nói rời rạc ấy, Lý Hoài Chu lắp ghép nên một Khương Nhu khác.
Sự thiếu thốn quan tâm tạo nên tính cách độc lập, sự cố chấp khi một mình chịu đựng bệnh tật, và cả khát khao âm thầm dành cho hơi ấm từ người khác.
Điều đó khiến cô khát khao được quan tâm, đồng thời cũng dựa dẫm vào sự chăm sóc từ người bên ngoài.
Trước khi nhận ra điều đó, Lý Hoài Chu vẫn thấy khó hiểu: tuy trong cửa hàng tiện lợi có nhiều đồ ăn, nhưng ngoài kia đâu thiếu chỗ để ăn tối, Khương Nhu cần gì ba ngày hai bận đều ghé qua?
Giờ thì thắc mắc đó đã có lời giải thích hợp lý.
Có lẽ thứ Khương Nhu cần không phải là oden hay cơm nắm, mà là ngọn đèn sáng trong một góc nhỏ, là hơi nóng bốc lên từ đồ ăn, và là cảm giác có nơi để thuộc về mỗi khi có ai đó hỏi: “Hôm nay cô thế nào rồi?”
Sau khi các bạn cùng phòng rời đi, cô gần như không còn bao nhiêu bạn bè ở trường, lại chẳng nhận được chút ấm áp nào từ gia đình, quá đỗi cô đơn, khẩn thiết cần một chốn để dốc bầu cảm xúc——
Hiện tại, người đó chính là gã.
Sau khi nghĩ thông mọi chuyện, Lý Hoài Chu có một góc nhìn mới.
Trước đó, ấn tượng của gã về Khương Nhu gần như hoàn mỹ: gia đình êm ấm, hoạt bát hướng ngoại, là người được ông trời ưu ái…
Giờ nhìn lại, hoàn toàn không phải vậy.
Thì ra cô cũng có lúc thất vọng, sa sút.
Thì ra cô cũng chỉ là một người đơn độc.
Thì ra cha mẹ cô cũng——
Gia đình của Khương Nhu, rốt cuộc là như thế nào?
Đây là một tình huống tệ hại.
Một khi trong đầu gã nảy sinh những suy nghĩ kiểu như vậy, Khương Nhu liền không còn là con mồi đơn thuần nữa, từ một cái nhãn có thể xé bỏ bất cứ lúc nào, biến thành một con người sống động và chân thực.
Lý Hoài Chu buộc bản thân phải ngăn lại ham muốn tìm hiểu ấy.
Sau khi khỏi bệnh, Khương Nhu mời gã đi cho mèo ăn.
Trái ngược với cô, Lý Hoài Chu vốn không có chút thiện cảm nào với động vật, việc cho mèo ăn – loại chuyện đầy cảm tính như thế – từ trước đến nay hoàn toàn xa lạ với gã.
Câu từ chối đã ở ngay đầu môi, Lý Hoài Chu vừa định mở miệng, lý trí bỗng như gọng kìm siết chặt lấy cổ họng gã.
Không đúng.
Đây là một cơ hội.
Là cơ hội để tiếp cận cô, quan sát cô, hiểu rõ lộ trình hành động của cô trong một môi trường tự nhiên hơn – nhằm chuẩn bị cho việc ra tay giết cô sau này.
Ở cửa hàng tiện lợi có quá nhiều camera giám sát, còn những cuộc trò chuyện cũng bị ràng buộc bởi thân phận nhân viên và khách hàng. Trong khi đó, một nhà ga tàu điện ngầm vắng vẻ vào ban đêm lại là nơi lý tưởng để chuyển đổi bối cảnh.
Quan trọng hơn, việc cho mèo ăn có thể giúp tăng thêm sự gắn kết, khiến Khương Nhu quen với sự hiện diện của gã, từ đó giảm bớt cảnh giác về sau.
Trong khoảnh khắc lóe lên như tia điện, Lý Hoài Chu đã đưa ra quyết định.
“Được.”
Gã nói: “Cô chờ một lát, tôi sắp tan ca rồi.”
–
Sáu giờ chiều.
Từ ngày quen nhau đến nay, lần đầu tiên Lý Hoài Chu và Khương Nhu cùng bước ra khỏi cửa hàng tiện lợi. Cơn gió gào rít tạt thẳng vào mặt, gã kéo chặt áo khoác.
“Lạnh quá, cảm giác như xương cốt sắp đóng băng mất——”
Khương Nhu run lập cập, hà hơi vào lòng bàn tay: “Anh đi theo tôi.”
Cô đã cho mèo ăn nhiều lần, rất thông thạo đường phố quanh đây. Chẳng mấy chốc, cô dẫn Lý Hoài Chu đến một con hẻm nhỏ.
Hẻm không sâu, hai bên là dãy nhà tập thể cũ cao tầng, từng ô cửa sổ mắt cáo hắt ra ánh sáng và bóng tối đan xen, cắt lớp nền tuyết thành bàn cờ lốm đốm.
Một con mèo đen ném ánh mắt cảnh giác về phía hai người, rồi lao vút qua chân tường.
Khương Nhu mở ba lô, lấy ra mấy cái bát giấy đã chuẩn bị sẵn, đổ đầy thức ăn cho mèo, lần lượt đặt vào các góc tường.
“Cho mèo ăn nhất định phải dùng vật đựng sạch sẽ.”
Không muốn phá vỡ sự yên tĩnh nơi đây, giọng Khương Nhu hạ rất thấp: “Nếu rải thức ăn trực tiếp xuống đất, có thể khiến miệng mèo bị viêm.”
Lý Hoài Chu hờ hững “ừ” một tiếng, ánh nhìn nhẹ như lông vũ lướt qua một bên mặt cô.
So với mèo, gã hứng thú với Khương Nhu hơn nhiều.
Ra ngoài trời, sự tươi tắn của cô vẫn không hề suy giảm.
Con hẻm này chẳng thể gọi là sạch sẽ, khắp nơi là túi ni-lông đen chứa đầy rác, lá rau thối ném từ đâu đó xuống, tuyết bị giẫm lên biến thành lớp nước bẩn xám xịt. Hai bức tường cao hai bên phủ xuống những mảng bóng tối dày đặc, ánh sáng chập chờn mập mờ.
Chỉ riêng chỗ Khương Nhu đang đứng, ngay cả tuyết đọng cũng trắng tinh như ngọc.
Một cơn gió bắc luồn qua con hẻm, mái tóc tơ của cô tung lên lay động, như một nhành bồ công anh mọc hoang giữa mùa đông.
Bày xong mấy cái bát, Khương Nhu lùi lại mấy bước.
“Mùa đông lạnh quá, thức ăn lại ít, là khoảng thời gian khó khăn nhất với mấy con mèo hoang.”
Cô nói: “Cho chúng ít đồ ăn, biết đâu có thể giúp chúng sống sót qua trận tuyết này.”
Những điều Khương Nhu đang nói, Lý Hoài Chu xưa nay chưa từng để tâm.
Gã sống qua ngày cho xong, đến cả cuộc đời mình còn chẳng buồn để ý, thì đâu hơi đâu mà đồng cảm với mấy con mèo chết trong đêm tuyết.
Một con mèo đen phía xa lững thững tiến lại gần chỗ đồ ăn.
Khương Nhu mỉm cười: “Nó tên là Socola, là con mèo đầu tiên tôi gặp ở đây. Mới dạo trước, tôi đã đưa nó đi triệt sản rồi.”
Sắc mặt Lý Hoài Chu khẽ biến đổi: “Triệt sản?”
“Socola là mèo cái, đẻ nhiều con quá thì cả mẹ lẫn con đều khổ.”
Khương Nhu giải thích: “Mèo hoang tự lo cho mình còn khó, con sinh ra phần lớn đều chết yểu, mà mèo mẹ cũng kiệt sức, sống chẳng được bao lâu, triệt sản là một cách cứu trợ thiết thực.”
Sau khi con mèo đầu tiên bắt đầu ăn, lác đác từng con, số mèo hoang đến ăn ngày càng nhiều, tuyết phủ dày in hằn đủ loại dấu chân hình hoa mai.
Mèo đen, mèo trắng, mèo cam, mèo vằn… đủ kiểu màu đan xen nhau.
Khương Nhu lần lượt giới thiệu từng con: “Bên trái cùng là Náo Náo, mèo tam thể, nghịch ngợm, hay phá phách, kêu lên như đang hát; bên cạnh nó là Viên Viên, tròn lẳn như viên kẹo…”
Ban đầu cô vẫn nói cười, chẳng biết vì sao, dần dần lại im lặng.
Lý Hoài Chu thấy lạ, quay đầu sang nhìn.
Mới vừa khỏi bệnh, sắc mặt Khương Nhu vẫn trắng bệch như tờ giấy, vành mắt lại đỏ hoe.
“Xin lỗi, để anh chê cười rồi.”
Cô lập tức lấy lại bình tĩnh, dụi khóe mắt: “Tôi… mấy hôm trước trời đột ngột trở lạnh, có ba con mèo bị chết cóng, nhỏ xíu thôi.”
Âm lượng Khương Nhu nhỏ dần: “Trước kia tôi đến, có một con cứ hay cọ cọ vào chân tôi.”
Lý Hoài Chu nhẹ giọng nói: “Cô đừng buồn quá.”
Gã cố gắng tỏ ra cảm thông, nhưng trong lòng hoàn toàn không nghĩ thế.
—— Sao lại có người vì mấy con mèo chết mà khóc được?
Thật không thể tưởng tượng nổi.
Lý Hoài Chu thậm chí còn nghi ngờ, không biết Khương Nhu có đang cố tình diễn không, nhưng vành mắt đỏ hoe đó đâu thể làm giả.
Gã lạnh nhạt nghĩ, đây là cái tật chung của phụ nữ—đa sầu đa cảm, gặp chút chuyện vụn vặt chẳng đáng gì cũng rơi nước mắt.
“Giờ ký túc xá cấm nuôi thú cưng.”
Hàng mi Khương Nhu rũ xuống: “Tôi định sau khi tốt nghiệp sẽ nhận nuôi thêm mấy con mèo hoang về chăm ở nhà.”
Một câu nói rất hợp với tính cách của cô.
Lý Hoài Chu âm thầm đưa ra nhận định: có lẽ sự nhạy cảm và cảm tính trong nội tâm của Khương Nhu còn vượt xa những gì gã tưởng tượng.
Vậy còn gã thì sao? Khi đối diện với một Khương Nhu như vậy, gã nên phản ứng thế nào?
Tiếng nhai nhóp nhép của lũ mèo vang lên khe khẽ, những mảng lông đủ màu sắc trải đầy mặt đất dưới ánh trăng, gợn sóng như một hộp màu vừa bị đổ tung.
Gió lạnh xoáy một vòng, lướt qua gò má Khương Nhu, cái rét buốt như lưỡi dao cắt da.
Giây tiếp theo, vai cô khẽ bị ai đó vỗ nhẹ.
“Đừng buồn.”
Lý Hoài Chu nói, lực tay tuy vụng về nhưng có chừng mực: “Đến lúc cần giúp gì, cô cứ tìm tôi.”
Thần thái phải vững vàng, giọng điệu phải dịu xuống, vừa đủ để thể hiện sự an ủi mà không khiến người ta cảm thấy nhẹ dạ.
Gã kiên nhẫn như thể đang lau vết máu, tin chắc Khương Nhu sẽ không từ chối.
Khoảng cách giữa hai người gần trong gang tấc, động tác này như thể nhấn nút tạm dừng. Khương Nhu ngẩng đầu, trong mắt in bóng dáng dịu dàng được gã tỉ mỉ ngụy trang.
Một giây, hai giây, ba giây.
Vẻ mặt cô như tuyết xuân vừa chớm tan: “Cảm ơn anh.”
Trên gương mặt cô, Lý Hoài Chu nhìn thấy sự tin tưởng thuần khiết và xúc động chân thành. Như một con chim non năm xưa từng được gã nâng lên trong tay, tưởng rằng có thể yên ổn đậu lại trong lòng bàn tay ấy, chẳng hề hay biết số phận mình sắp bị làm thành tiêu bản.
Chưa từng có ai nhìn gã bằng ánh mắt như thế.
Đây là một thứ khoái cảm khác với giết người.
Nếu giết chóc là một cuộc đi săn, thứ gã tận hưởng chính là bạo lực tột độ và sự kiểm soát, thì đối với Khương Nhu, đó là một cuộc thuần hóa kéo dài.
Còn thú vị hơn gã tưởng.
Lý Hoài Chu không khỏi tò mò, rốt cuộc cô có thể tin gã đến mức nào? Ranh giới của sự tin tưởng ấy nằm ở đâu?
Khi niềm tin bị phản bội, khi lưỡi dao lạnh lẽo kề lên cổ Khương Nhu, khoảnh khắc ấy liệu có khiến gã phấn khích hơn tất cả những lần giết người trước kia?
Gã hít sâu một hơi, bàn tay trái giấu trong túi áo khoác khẽ run lên.
Cho mèo ăn xong, Lý Hoài Chu tiễn Khương Nhu lên chuyến tàu điện ngầm về Đại học Giang. Khi tạm biệt, cô cười rất tươi: “Hôm nay cảm ơn anh nhé, ngủ sớm một chút nha!”
Lý Hoài Chu ngoan ngoãn đáp lời, rồi lên một chuyến tàu khác, trở về căn hộ của mình.
Gã không “ngủ sớm” chút nào.
Mười phút sau, Lý Hoài Chu đeo khẩu trang, toàn thân mặc đồ đen bước ra khỏi nhà, trong túi có thêm một vật nặng trĩu.
Là chiếc gậy ngắn do gã tự chế — một loại vũ khí mang tính công kích, được khâu bằng da, bên trong nhồi cát chì, khi đánh có thể gây ngất hiệu quả, nhưng không dễ làm gãy xương hay chết tại chỗ.
— Làm sao gã có thể lên giường ngủ sớm, lãng phí một buổi tối quý giá như thế?
Nhân mấy ngày này phải làm ca ngày, cứ đến đêm là Lý Hoài Chu lại cẩn thận né các camera giám sát, len lỏi đến những nơi hẻo lánh để tìm kiếm bóng người.
Tiếc rằng vận khí của gã không tốt lắm, liên tiếp hai đêm chẳng thu hoạch được gì.
Tuyết dày lấp đi dấu chân là đồng lõa tốt nhất của gã. Lý Hoài Chu men theo con phố sau, đi đến cuối đường nhỏ, cuối cùng dừng lại bên bờ sông Thanh Thủy ở rìa thành phố.
Ánh trăng lạnh lẽo, nơi này chẳng có lấy một ngọn đèn đường.
Mặt sông phản chiếu ánh đèn lác đác từ phía bên kia, lắc lư theo từng gợn sóng, trông như vô số oan hồn từng giãy giụa dưới đáy sông.
Xung quanh tĩnh lặng, mọi giác quan trở nên nhạy bén hơn bao giờ hết. Lý Hoài Chu chăm chú lắng nghe từng biến động nhỏ nhất trong làn gió, bước chân bỗng chững lại.
Xem ra hôm nay là ngày may mắn của gã rồi.
Bên bờ sông, một nữ sinh mặc đồng phục đang cúi đầu bước chậm, quay lưng về phía gã, không hề hay biết có người đang tới gần.
Chính là cô ta.
Lý Hoài Chu bất giác nở nụ cười, khẽ điều chỉnh nhịp thở.
Gã như hòa vào bóng tối, siết chặt cây gậy ngắn trong tay, lặng lẽ rút ngắn khoảng cách.
Mười mét… năm mét… ba mét…
Cảm giác lạnh buốt từ lòng bàn tay ngấm dần qua da thịt, khiến gã nhớ lại âm thanh nặng nề mỗi khi đầu gậy nện xuống hộp sọ.
Giống tiếng tim đập, cũng giống tiếng trống dồn dập, giục giã gã tiếp tục cuộc đi săn không hồi kết.
Thịch.
Thịch, thịch.
Tựa như một con báo săn đã phục kích từ lâu.
Ngay khoảnh khắc đối phương nhận ra điều gì đó, quay đầu lại — Lý Hoài Chu bỗng tăng tốc!
Không có dấu hiệu báo trước, không có lời cảnh cáo, chỉ có cánh tay xé gió vung lên.
Đế giày nghiền qua lớp tuyết, tiếng vỡ vụn nhỏ xíu bị tiếng nước cuồn cuộn nuốt chửng.
Gã giơ cao gậy ngắn, quật thật mạnh thẳng xuống sau gáy cô gái—
Bộp!
